合作協定 hợp tác hiệp định Hán Việt: hợp tác hiệp định Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 作 (tác) + 協 (hiệp) + 定 (định)Hán Việthợp tác hiệp địnhCấu tạo合 + 作 + 協 + 定 · hợp + tác + hiệp + định nghĩa thành phần: hợp + tác + hiệp + định Nghĩa EngCihui 合作協定 ézuò xiédìng n. cooperative agreement