合作原則

hợp tác nguyên tắc

Hán Việt: hợp tác nguyên tắc

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (tác) + (nguyên) + (tắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 合作原則 ézuò yuánzé n. cooperative principle M:³xiàng