合作商店 hợp tác thương điếm Hán Việt: hợp tác thương điếm Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 作 (tác) + 商 (thương) + 店 (điếm)Hán Việthợp tác thương điếmCấu tạo合 + 作 + 商 + 店 · hợp + tác + thương + điếm nghĩa thành phần: hợp + tác + thương + điếm Nghĩa EngCihui 合作商店 ézuò shāngdiàn p.w. cooperative store M:ge/¹jiā