合作無間 hợp tác vô gian Hán Việt: hợp tác vô gian Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 作 (tác) + 無 (vô) + 間 (gian)Hán Việthợp tác vô gianCấu tạo合 + 作 + 無 + 間 · hợp + tác + vô + gian nghĩa thành phần: hợp + tác + vô + gian Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 間,空隙。「合作無間」形容彼此間密切合作。如:「只要我們合作無間,再難的工作也能完成。」EngCihui 合作無間 ézuòwújiàn f.e. close cooperation