合作設計 hợp tác thiết kế Hán Việt: hợp tác thiết kế Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 作 (tác) + 設 (thiết) + 計 (kế)Hán Việthợp tác thiết kếCấu tạo合 + 作 + 設 + 計 · hợp + tác + thiết + kế nghĩa thành phần: hợp + tác + thiết + kế Nghĩa EngCihui codesign