合作銀行 hé zuò yín háng · hợp tác ngân hành Hán Việt: hợp tác ngân hành · Pinyin: hé zuò yín háng Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 作 (tác) + 銀 (ngân) + 行 (hành)Pinyinhé zuò yín hángHán Việthợp tác ngân hànhCấu tạo合 + 作 + 銀 + 行 · hợp + tác + ngân + hành nghĩa thành phần: hợp + tác + ngân + hành