合併收益

hợp tinh thu ích

Hán Việt: hợp tinh thu ích

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (tinh) + (thu) + (ích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 合併收益 ébìng shōuyì n. <acct.> consolidated returns