合併浪潮 hé bìng làng cháo · hợp tinh lãng triều Hán Việt: hợp tinh lãng triều · Pinyin: hé bìng làng cháo Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 併 (tinh) + 浪 (lãng) + 潮 (triều)Pinyinhé bìng làng cháoHán Việthợp tinh lãng triềuCấu tạo合 + 併 + 浪 + 潮 · hợp + tinh + lãng + triều nghĩa thành phần: hợp + tinh + lãng + triều