合两为一 hợp lưỡng vi nhất Hán Việt: hợp lưỡng vi nhất Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 两 (lưỡng) + 为 (vi) + 一 (nhất)Hán Việthợp lưỡng vi nhấtCấu tạo合 + 两 + 为 + 一 · hợp + lưỡng + vi + nhất nghĩa thành phần: hợp + lưỡng + vi + nhất