合同各方

hé tong gè fāng hợp đồng các phương

Hán Việt: hợp đồng các phương · Pinyin: hé tong gè fāng

Tổng quan

các bên trong hợp đồng (pháp luật)

Cấu tạo: (hợp) + (đồng) + (các) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui các bên trong hợp đồng (pháp luật)

Eng

  • CC-CEDICT parties to a contract (law)
  • Cihui parties to a contract (law)