合同各方

hé tong gè fānghợp đồng các phương

Hán Việt: hợp đồng các phương · Pinyin: hé tong gè fāng

Tổng quan

các bên trong hợp đồng (pháp luật)

Cấu tạo: 合 (hợp) + 同 (đồng) + 各 (các) + 方 (phương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 các bên hợp đồng

Eng

  • Cihui parties to a contract (law)

Từ liên quan

Gần nghĩa

各方面 · 合同工 · 合同法 · 合同船 · 各方同意 · 合同关系 · 合同医院 · 合同条款