合同落空 hợp đồng lạc không Hán Việt: hợp đồng lạc không Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 同 (đồng) + 落 (lạc) + 空 (không)Hán Việthợp đồng lạc khôngCấu tạo合 + 同 + 落 + 空 · hợp + đồng + lạc + không nghĩa thành phần: hợp + đồng + lạc + không Nghĩa EngCihui 合同落空 étong luòkōng v.p. contract fell through