合同落空

hợp đồng lạc không

Hán Việt: hợp đồng lạc không

Tổng quan

Cấu tạo: 合 (hợp) + 同 (đồng) + 落 (lạc) + 空 (không)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hợp đồng thất bại
  • Biên soạn v.p. contract fell through

Eng

  • Cihui 合同落空 étong luòkōng v.p. contract fell through
  • Tần suất từ v.p. contract fell through

Từ liên quan

Gần nghĩa

合同各方 · 合同工 · 合同法 · 合同船 · 合同关系 · 合同医院 · 合同条款 · 合同规定