合同金額 hé tóng jīn é · hợp đồng kim ngạch Hán Việt: hợp đồng kim ngạch · Pinyin: hé tóng jīn é Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 同 (đồng) + 金 (kim) + 額 (ngạch)Pinyinhé tóng jīn éHán Việthợp đồng kim ngạchCấu tạo合 + 同 + 金 + 額 · hợp + đồng + kim + ngạch nghĩa thành phần: hợp + đồng + kim + ngạch