合同關係 hé tong guān xi · hợp đồng quan hệ Hán Việt: hợp đồng quan hệ · Pinyin: hé tong guān xi Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 同 (đồng) + 關 (quan) + 係 (hệ)Pinyinhé tong guān xiHán Việthợp đồng quan hệCấu tạo合 + 同 + 關 + 係 · hợp + đồng + quan + hệ nghĩa thành phần: hợp + đồng + quan + hệ