合脣度寬 hợp thần độ khoan Hán Việt: hợp thần độ khoan Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 脣 (thần) + 度 (độ) + 寬 (khoan)Hán Việthợp thần độ khoanCấu tạo合 + 脣 + 度 + 寬 · hợp + thần + độ + khoan nghĩa thành phần: hợp + thần + độ + khoan Nghĩa EngCihui 合唇度寬 échúndù-kuān n. <lg.> wide aperture of lips