合唱樂曲 hợp xướng nhạc khúc Hán Việt: hợp xướng nhạc khúc Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 唱 (xướng) + 樂 (nhạc) + 曲 (khúc)Hán Việthợp xướng nhạc khúcCấu tạo合 + 唱 + 樂 + 曲 · hợp + xướng + nhạc + khúc nghĩa thành phần: hợp + xướng + nhạc + khúc Nghĩa EngCihui part music