合基因子 hợp cơ nhân tử Hán Việt: hợp cơ nhân tử Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 基 (cơ) + 因 (nhân) + 子 (tử)Hán Việthợp cơ nhân tửCấu tạo合 + 基 + 因 + 子 · hợp + cơ + nhân + tử nghĩa thành phần: hợp + cơ + nhân + tử Nghĩa EngCihui syngenote