合夥契約 hợp khỏa khế ước Hán Việt: hợp khỏa khế ước Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 夥 (khỏa) + 契 (khế) + 約 (ước)Hán Việthợp khỏa khế ướcCấu tạo合 + 夥 + 契 + 約 · hợp + khỏa + khế + ước nghĩa thành phần: hợp + khỏa + khế + ước Nghĩa EngCihui 合伙契約 éhuǒ qìyuē n. partnership agreement M:¹fèn/¹zhāng