合子形成 hợp tử hình thành Hán Việt: hợp tử hình thành Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 子 (tử) + 形 (hình) + 成 (thành)Hán Việthợp tử hình thànhCấu tạo合 + 子 + 形 + 成 · hợp + tử + hình + thành nghĩa thành phần: hợp + tử + hình + thành Nghĩa EngCihui zygogenesis