合子形成 hợp tử hình thành Hán Việt: hợp tử hình thành Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 子 (tử) + 形 (hình) + 成 (thành)Hán Việthợp tử hình thànhTừ loạidanhCấu tạo合 + 子 + 形 + 成 · hợp + tử + hình + thành nghĩa thành phần: hợp + tử + hình + thành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 zygogenesisMainlandKaggle Zh-Vi zygogenesisEngCihui zygogenesisTần suất từ zygogenesis Từ liên quan Gần nghĩa形成丸状 · 形成外皮 · 形成带状 · 形成思想 · 形成星座 · 形成梯队 · 形成概念 · 形成河道