合季節的 hợp quý tiết đích Hán Việt: hợp quý tiết đích Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 季 (quý) + 節 (tiết) + 的 (đích)Hán Việthợp quý tiết đíchCấu tạo合 + 季 + 節 + 的 · hợp + quý + tiết + đích nghĩa thành phần: hợp + quý + tiết + đích Nghĩa EngCihui peak-fresh