閤家

hé jiā cáp gia

Hán Việt: cáp gia · Pinyin: hé jiā

Tổng quan

cả gia đình | toàn bộ hộ gia đình

Cấu tạo: (cáp) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cả gia đình | toàn bộ hộ gia đình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 全家。《儒林外史》第四回:「挨到黃昏時分,老太太淹淹一息,歸天去了。合家忙了一夜。」《紅樓夢》第四回:「姨太太帶了哥兒姐兒合家進京,在門外下車。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全家:~欢乐。

Eng

  • CC-CEDICT whole family|entire household
  • Cihui whole family; entire household

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

全家 · 阖家