全家
toàn gia
Hán Việt: toàn gia · Pinyin: quán jiā
Tổng quan
FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi) | cả gia đình ả nhà. Hết thảy mọi người trong nhà. toàn gia toàn gia ☆Cả nhà. Hết thảy mọi người trong nhà.
Nghĩa
Việt
- Cihui FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi) | cả gia đình ả nhà. Hết thảy mọi người trong nhà. toàn gia toàn gia ☆Cả nhà. Hết thảy mọi người trong nhà.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一家人。《三國演義》第二一回:「瓚無走路,先殺妻子,然後自縊,全家都被火焚了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 整个家庭;全家人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.整个家庭;全家人。
Eng
- CC-CEDICT FamilyMart (convenience store chain)
- CC-CEDICT whole family
- Cihui FamilyMart (convenience store chain)
ja
- JMdict the whole family