閤家團聚 cáp gia đoàn tụ Hán Việt: cáp gia đoàn tụ Tổng quan Cấu tạo: 閤 (cáp) + 家 (gia) + 團 (đoàn) + 聚 (tụ)Hán Việtcáp gia đoàn tụCấu tạo閤 + 家 + 團 + 聚 · cáp + gia + đoàn + tụ nghĩa thành phần: cáp + gia + đoàn + tụ Nghĩa EngCihui 合家團聚 éjiātuánjù f.e. a reunion of the whole family