閤家歡樂 hé jiā huān lè · cáp gia hoan nhạc Hán Việt: cáp gia hoan nhạc · Pinyin: hé jiā huān lè Tổng quan Cấu tạo: 閤 (cáp) + 家 (gia) + 歡 (hoan) + 樂 (nhạc)Pinyinhé jiā huān lèHán Việtcáp gia hoan nhạcCấu tạo閤 + 家 + 歡 + 樂 · cáp + gia + hoan + nhạc nghĩa thành phần: cáp + gia + hoan + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 菊花品种之一。Tân Hoa Tự Điển 1.菊花品种之一。