合川肉片 hé chuān ròu piàn · hợp xuyên nhục phiến Hán Việt: hợp xuyên nhục phiến · Pinyin: hé chuān ròu piàn Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 川 (xuyên) + 肉 (nhục) + 片 (phiến)Pinyinhé chuān ròu piànHán Việthợp xuyên nhục phiếnCấu tạo合 + 川 + 肉 + 片 · hợp + xuyên + nhục + phiến nghĩa thành phần: hợp + xuyên + nhục + phiến