合并决算 hợp tinh quyết toán Hán Việt: hợp tinh quyết toán Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 併 (tinh) + 決 (quyết) + 算 (toán)Hán Việthợp tinh quyết toánTừ loạidanhCấu tạo合 + 併 + 決 + 算 · hợp + tinh + quyết + toán nghĩa thành phần: hợp + tinh + quyết + toán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quyết toán hợp nhấtBiên soạn consolidated statementEngCihui 合併決算 ébìng juésuàn n. <acct.> consolidated statement Từ liên quan Gần nghĩa合并论者 · 合并症 · 合并的 · 合并者 · 决算帐户 · 决算报告 · 决算支付 · 合并中插