合併決算 hợp tinh quyết toán Hán Việt: hợp tinh quyết toán Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 併 (tinh) + 決 (quyết) + 算 (toán)Hán Việthợp tinh quyết toánCấu tạo合 + 併 + 決 + 算 · hợp + tinh + quyết + toán nghĩa thành phần: hợp + tinh + quyết + toán Nghĩa EngCihui 合併決算 ébìng juésuàn n. <acct.> consolidated statement