合并打印 hợp tinh đả ấn Hán Việt: hợp tinh đả ấn Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 併 (tinh) + 打 (đả) + 印 (ấn)Hán Việthợp tinh đả ấnTừ loạitínhCấu tạo合 + 併 + 打 + 印 · hợp + tinh + đả + ấn nghĩa thành phần: hợp + tinh + đả + ấn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 in trộnMainlandKaggle Zh-Vi print MergeEngCihui print Merge Từ liên quan Gần nghĩa合并论者 · 打印区域 · 打印的人 · 打印输出 · 打印预览 · 合并症 · 合并的 · 合并者