合併打印 hợp tinh đả ấn Hán Việt: hợp tinh đả ấn Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 併 (tinh) + 打 (đả) + 印 (ấn)Hán Việthợp tinh đả ấnCấu tạo合 + 併 + 打 + 印 · hợp + tinh + đả + ấn nghĩa thành phần: hợp + tinh + đả + ấn Nghĩa EngCihui print Merge