合併方案 hợp tinh phương án Hán Việt: hợp tinh phương án Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 併 (tinh) + 方 (phương) + 案 (án)Hán Việthợp tinh phương ánCấu tạo合 + 併 + 方 + 案 · hợp + tinh + phương + án nghĩa thành phần: hợp + tinh + phương + án Nghĩa EngCihui Merge Scenarios