合併服刑

hợp tinh phục hình

Hán Việt: hợp tinh phục hình

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (tinh) + (phục) + (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 合併服刑 ébìng fúxíng n. prison sentences running concurrently