合併論者

hợp tinh luận giả

Hán Việt: hợp tinh luận giả

Tổng quan

xem annex người chủ trương hợp nhất, người chủ trương liên hiệp (các đảng phái...)

Cấu tạo: (hợp) + (tinh) + (luận) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem annex người chủ trương hợp nhất, người chủ trương liên hiệp (các đảng phái...)