合影留念 hợp ảnh lưu niệm Hán Việt: hợp ảnh lưu niệm Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 影 (ảnh) + 留 (lưu) + 念 (niệm)Hán Việthợp ảnh lưu niệmCấu tạo合 + 影 + 留 + 念 · hợp + ảnh + lưu + niệm nghĩa thành phần: hợp + ảnh + lưu + niệm Nghĩa EngCihui 合影留念 éyǐngliúniàn f.e. have a group photo taken to mark the occasion M:ge/¹zhāng