合得來的

hợp đắc lai đích

Hán Việt: hợp đắc lai đích

Tổng quan

gần gụi, thân mật, thân thiết

Cấu tạo: (hợp) + (đắc) + (lai) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gần gụi, thân mật, thân thiết