合從連衡 hé zòng lián héng · hợp tòng liên hành Hán Việt: hợp tòng liên hành · Pinyin: hé zòng lián héng Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 從 (tòng) + 連 (liên) + 衡 (hành)Pinyinhé zòng lián héngHán Việthợp tòng liên hànhCấu tạo合 + 從 + 連 + 衡 · hợp + tòng + liên + hành nghĩa thành phần: hợp + tòng + liên + hành