合意訴訟 hợp ý tố tụng Hán Việt: hợp ý tố tụng Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 意 (ý) + 訴 (tố) + 訟 (tụng)Hán Việthợp ý tố tụngCấu tạo合 + 意 + 訴 + 訟 · hợp + ý + tố + tụng nghĩa thành phần: hợp + ý + tố + tụng Nghĩa EngCihui amicable action