合成丹寧 hợp thành đan ninh Hán Việt: hợp thành đan ninh Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 成 (thành) + 丹 (đan) + 寧 (ninh)Hán Việthợp thành đan ninhCấu tạo合 + 成 + 丹 + 寧 · hợp + thành + đan + ninh nghĩa thành phần: hợp + thành + đan + ninh Nghĩa EngCihui syntannins