合成產品 hợp thành sản phẩm Hán Việt: hợp thành sản phẩm Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 成 (thành) + 產 (sản) + 品 (phẩm)Hán Việthợp thành sản phẩmCấu tạo合 + 成 + 產 + 品 · hợp + thành + sản + phẩm nghĩa thành phần: hợp + thành + sản + phẩm Nghĩa EngCihui sintetics