合成代謝

hé chéng dài xiè hợp thành đại tạ

Hán Việt: hợp thành đại tạ · Pinyin: hé chéng dài xiè

Tổng quan

đồng hóa (sinh học) | quá trình chuyển hóa xây dựng (sử dụng năng lượng để tạo protein, v.v.) | đồng hóa

Cấu tạo: (hợp) + (thành) + (đại) + (tạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng hóa (sinh học) | quá trình chuyển hóa xây dựng (sử dụng năng lượng để tạo protein, v.v.) | đồng hóa

Eng

  • CC-CEDICT anabolism (biology)|constructive metabolism (using energy to make proteins etc)|assimilation
  • Cihui anabolism (biology); constructive metabolism (using energy to make proteins etc); assimilation