合成函數 hé chéng hán shù · hợp thành hàm sổ Hán Việt: hợp thành hàm sổ · Pinyin: hé chéng hán shù Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 成 (thành) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinhé chéng hán shùHán Việthợp thành hàm sổCấu tạo合 + 成 + 函 + 數 · hợp + thành + hàm + sổ nghĩa thành phần: hợp + thành + hàm + sổ