合成變質 hợp thành biến chất Hán Việt: hợp thành biến chất Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 成 (thành) + 變 (biến) + 質 (chất)Hán Việthợp thành biến chấtCấu tạo合 + 成 + 變 + 質 · hợp + thành + biến + chất nghĩa thành phần: hợp + thành + biến + chất Nghĩa EngCihui anamorphism