合成染料

hợp thành nhiễm liêu

Hán Việt: hợp thành nhiễm liêu

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (thành) + (nhiễm) + (liêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人工合成的有機染料。主要原料有煤焦油、石油等。種類很多。

Eng

  • Cihui 合成染料 échéng rǎnliào n. synthetic dyestuff M:¹zhǒng