合成樹脂
hợp thành thụ chi
Hán Việt: hợp thành thụ chi · Pinyin: hé chéng shù zhī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由單體聚合,或由天然高分子化合物經化學加工製成的樹脂。可作為塗料、黏合劑、絕緣材料等。如聚乙烯、聚醯胺等。
Eng
- Cihui 合成樹脂 échéng shùzhī n. <chem.> synthetic resin
ja
- JMdict plastics|synthetic resins