合成清漆 hé chéng qīng qī · hợp thành thanh tất Hán Việt: hợp thành thanh tất · Pinyin: hé chéng qīng qī Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 成 (thành) + 清 (thanh) + 漆 (tất)Pinyinhé chéng qīng qīHán Việthợp thành thanh tấtCấu tạo合 + 成 + 清 + 漆 · hợp + thành + thanh + tất nghĩa thành phần: hợp + thành + thanh + tất