合成物質

hợp thành vật chất

Hán Việt: hợp thành vật chất

Tổng quan

tổng hợp, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giả tạo

Cấu tạo: (hợp) + (thành) + (vật) + (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổng hợp, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giả tạo