合成物质 hợp thành vật chất Hán Việt: hợp thành vật chất Tổng quan tổng hợp, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giả tạo Cấu tạo: 合 (hợp) + 成 (thành) + 物 (vật) + 質 (chất)Hán Việthợp thành vật chấtTừ loạidanhCấu tạo合 + 成 + 物 + 質 · hợp + thành + vật + chất nghĩa thành phần: hợp + thành + vật + chất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vật liệu tổng hợpMainlandKaggle Zh-Vi synthetic Từ liên quan Gần nghĩa合成代谢 · 合成橡胶 · 合成石油 · 合成纤维 · 合成语境 · 合成语音 · 物質損耗 · 物质享受