合成石油

hé chéng shí yóuhợp thành thạch du

Hán Việt: hợp thành thạch du · Pinyin: hé chéng shí yóu

Tổng quan

dầu tổng hợp

新华 · Tân Hoa Đại lục

由一氧化碳和氫所合成的碳氫化合物。性質和天然石油類似。

Cấu tạo: 合 (hợp) + 成 (thành) + 石 (thạch) + 油 (du)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dầu mỏ tổng hợp
  • Biên soạn synthetic crude (oil)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由一氧化碳和氫所合成的碳氫化合物。性質和天然石油類似。

Eng

  • JMdict synthetic petroleum
  • Cihui synthetic oil

ja

  • JMdict 合成石油(ごうせいせきゆ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

合成代谢 · 合成橡胶 · 合成物质 · 合成纤维 · 合成语境 · 合成语音 · 石油产区 · 石油化学