合成詞源學
hợp thành từ nguyên học
Hán Việt: hợp thành từ nguyên học
Tổng quan
Cấu tạo: 合 (hợp) + 成 (thành) + 詞 (từ) + 源 (nguyên) + 學 (học)
Nghĩa
Eng
- Cihui 合成詞源學 échéngcíyuánxué n. <lg.> compound etymology
Hán Việt: hợp thành từ nguyên học
Cấu tạo: 合 (hợp) + 成 (thành) + 詞 (từ) + 源 (nguyên) + 學 (học)