合成語境

hé chéng yǔ jìnghợp thành ngữ cảnh

Hán Việt: hợp thành ngữ cảnh · Pinyin: hé chéng yǔ jìng

Tổng quan

bối cảnh tổng hợp

Cấu tạo: 合 (hợp) + 成 (thành) + 語 (ngữ) + 境 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bối cảnh tổng hợp

Từ liên quan

Gần nghĩa

合成代謝 · 合成橡膠 · 合成物质 · 合成石油 · 合成纖維 · 合成語音 · 合成代谢的 · 合成器