合成語音

hé chéng yǔ yīnhợp thành ngữ âm

Hán Việt: hợp thành ngữ âm · Pinyin: hé chéng yǔ yīn

Tổng quan

ngữ âm tổng hợp

Cấu tạo: 合 (hợp) + 成 (thành) + 語 (ngữ) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngữ âm tổng hợp
  • Tần suất từ ngữ âm tổng hợp

Eng

  • Cihui assembled phonology
  • Tần suất từ assembled phonology

Từ liên quan

Gần nghĩa

合成代謝 · 合成橡膠 · 合成物质 · 合成石油 · 合成纖維 · 合成語境 · 語音信號 · 語音信箱