合成器

hé chéng qìhợp thành khí

Hán Việt: hợp thành khí · Pinyin: hé chéng qì

Tổng quan

bộ tổng hợp

Cấu tạo: 合 (hợp) + 成 (thành) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ tổng hợp
  • Tần suất từ Cách viết khác : synthesiser; bộ tổng hợp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi synthesizer

Eng

  • Cihui synthesizer (musical instrument)
  • Tần suất từ synthesizer (musical instrument)

Đức

  • Handedict Synthesizer (S, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

合成数 · 合成法 · 合成物 · 合成的 · 合成词 · 合成革 · 合成 · 合成代谢