語音信箱

yǔ yīn xìn xiāngngữ âm tín tương

Hán Việt: ngữ âm tín tương · Pinyin: yǔ yīn xìn xiāng

Tổng quan

hộp thư thoại

新华 · Tân Hoa Đại lục

利用電腦網路傳遞語音訊息的電子郵件系統。其服務就像答錄機。

Cấu tạo: 語 (ngữ) + 音 (âm) + 信 (tín) + 箱 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tin nhắn thoại
  • Tần suất từ hộp thư thoại , tin nhắn thoại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用電腦網路傳遞語音訊息的電子郵件系統。其服務就像答錄機。

Eng

  • Cihui voice mailbox; voicemail
  • Tần suất từ voice mailbox; voicemail

Đức

  • Handedict Anrufbeantworter, Sprachmailbox, Voice Mailbox

Từ liên quan

Gần nghĩa

語音信號 · 語音助手 · 語音合成 · 语音学上 · 语音学者 · 語音意識 · 語音技巧 · 語音指令