合成語境

hé chéng yǔ jìng hợp thành ngữ cảnh

Hán Việt: hợp thành ngữ cảnh · Pinyin: hé chéng yǔ jìng

Tổng quan

bối cảnh tổng hợp

Cấu tạo: (hợp) + (thành) + (ngữ) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bối cảnh tổng hợp