合抱大樹

hợp bão đại thụ

Hán Việt: hợp bão đại thụ

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (bão) + (đại) + (thụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 合抱大樹 ébào dàshù n. a tree that one can just get one's arms around M:²kē